干杯
Hán Việt: can bôi
干杯 (gān bēi) nghĩa là: cạn ly; cạn chén; nâng cốc
Ý nghĩa của 干杯
干杯 (gān bēi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cạn ly; cạn chén; nâng cốc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to drink a toast; Cheers! (proposing a toast); Here's to you!.
💡 Mẹo dùng: 为…干杯 = cạn ly vì…; động từ ly hợp: 干了一杯.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "can bôi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cạn ly" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 干杯
来,为我们的友谊干杯!
Lái, wèi wǒmen de yǒuyì gānbēi!
Nào, cạn ly vì tình bạn của chúng ta!
大家一起干杯吧!
Dàjiā yìqǐ gānbēi ba!
Mọi người cùng cạn ly nào!