饼干
bǐng gān
Hán Việt: bính can

饼干 (bǐng gān) nghĩa là: bánh quy

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 饼干

饼干 (bǐng gān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bánh quy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: biscuit; cracker; cookie.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 包 (gói), 块 / 片 (cái, miếng).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一片饼干, không phải 一饼干. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bính can" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bánh quy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 饼干

我买了一包饼干。
Wǒ mǎile yì bāo bǐnggān.
Tôi đã mua một gói bánh quy.
这种饼干太甜了。
Zhè zhǒng bǐnggān tài tián le.
Loại bánh quy này ngọt quá.

Từ liên quan