更
Hán Việt: cánh
更 (gèng) nghĩa là: càng; hơn; hơn nữa
Ý nghĩa của 更
更 (gèng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là càng; hơn; hơn nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: more; even more; further.
💡 Mẹo dùng: 更 + tính từ/động từ tâm lý. Đọc gēng trong 更换 (thay đổi).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cánh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "càng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 更
今天比昨天更冷。
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.
我更喜欢喝茶。
Wǒ gèng xǐhuan hē chá.
Tôi thích uống trà hơn.