刮
Hán Việt: quát
刮 (guā) nghĩa là: thổi (gió); nổi (gió); cạo
Ý nghĩa của 刮
刮 (guā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thổi (gió); nổi (gió); cạo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to blow (of the wind).
💡 Mẹo dùng: 刮风 = nổi gió; 刮胡子 = cạo râu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thổi (gió)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刮
外面刮大风了。
Wàimiàn guā dà fēng le.
Bên ngoài nổi gió lớn rồi.
今天刮风,别出去了。
Jīntiān guā fēng, bié chūqu le.
Hôm nay trời nổi gió, đừng ra ngoài.