关怀
Hán Việt: quan hoài
关怀 (guān huái) nghĩa là: quan tâm chăm sóc; ân cần
Ý nghĩa của 关怀
关怀 (guān huái) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là quan tâm chăm sóc; ân cần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: care; solicitude; to show care for.
💡 Mẹo dùng: Thường cấp trên/người lớn dành cho cấp dưới; 关心 phổ biến hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quan hoài" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quan tâm chăm sóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 关怀
感谢老师多年来的关怀。
Gǎnxiè lǎoshī duō nián lái de guānhuái.
Cảm ơn sự quan tâm của thầy trong nhiều năm qua.
我们应该关怀老人和孩子。
Wǒmen yīnggāi guānhuái lǎorén hé háizi.
Chúng ta nên quan tâm chăm sóc người già và trẻ em.