Hán Việt: hà

河 (hé) nghĩa là: sông

Ý nghĩa của

(hé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: river; 道[dào].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条. 黄河 = Hoàng Hà.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一条河, không phải 一河. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hà" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我家门前有一条小河。
Wǒ jiā mén qián yǒu yì tiáo xiǎo hé.
Trước cửa nhà tôi có một con sông nhỏ.
这条河很长。
Zhè tiáo hé hěn cháng.
Con sông này rất dài.

Từ liên quan