老板
Hán Việt: lão bản
老板 (lǎo bǎn) nghĩa là: ông chủ; bà chủ; chủ tiệm
Ý nghĩa của 老板
老板 (lǎo bǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ông chủ; bà chủ; chủ tiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: boss; business proprietor.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng để gọi người bán hàng khi mua đồ.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个老板, không phải 一老板. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lão bản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ông chủ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 老板
我们老板对员工很好。
Wǒmen lǎobǎn duì yuángōng hěn hǎo.
Ông chủ của chúng tôi rất tốt với nhân viên.
这家店的老板是我朋友。
Zhè jiā diàn de lǎobǎn shì wǒ péngyou.
Ông chủ cửa hàng này là bạn tôi.