huài
Hán Việt: hoại

坏 (huài) nghĩa là: xấu; hỏng; hư

HSK 3 (2.0) HSK 2 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(huài) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xấu; hỏng; hư. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bad; spoiled; broken.

💡 Mẹo dùng: Động từ + 坏了 = hỏng rồi (坏了, 弄坏了). Trái nghĩa với 好.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的手机坏了。
Wǒ de shǒujī huài le.
Điện thoại của tôi hỏng rồi.
这个苹果已经坏了。
Zhège píngguǒ yǐjīng huài le.
Quả táo này đã hỏng rồi.

Từ liên quan