huā
Hán Việt: hoa

花 (huā) nghĩa là: hoa; bông hoa; tiêu (tiền, thời gian)

Ý nghĩa của

(huā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoa; bông hoa; tiêu (tiền, thời gian). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flower; blossom; 支.

💡 Mẹo dùng: Danh từ: hoa (lượng từ 朵, 束); động từ: tiêu (花钱, 花时间).
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一朵花, không phải 一花. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

公园里的花开了。
Gōngyuán lǐ de huā kāi le.
Hoa trong công viên nở rồi.
我每个月花很多钱。
Wǒ měi ge yuè huā hěn duō qián.
Mỗi tháng tôi tiêu rất nhiều tiền.

Từ liên quan