棉花
Hán Việt: miên hoa
棉花 (mián hua) nghĩa là: bông; cây bông
Ý nghĩa của 棉花
棉花 (mián hua) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bông; cây bông. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cotton.
💡 Mẹo dùng: 棉花糖 = kẹo bông.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "miên hoa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 棉花
这件衣服是棉花做的。
Zhè jiàn yīfu shì miánhua zuò de.
Cái áo này làm từ bông.
农民在地里种棉花。
Nóngmín zài dì lǐ zhòng miánhua.
Nông dân trồng bông ngoài đồng.