损坏
Hán Việt: tổn hoại
损坏 (sǔn huài) nghĩa là: làm hỏng; làm hư hại
Ý nghĩa của 损坏
损坏 (sǔn huài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm hỏng; làm hư hại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to damage; to injure.
💡 Mẹo dùng: Đối tượng là đồ vật; hại người hay sức khỏe thì dùng 损害.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tổn hoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm hỏng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 损坏
搬家时不要损坏这些家具。
Bānjiā shí bùyào sǔnhuài zhèxiē jiājù.
Khi chuyển nhà đừng làm hỏng những món đồ gỗ này.
台风损坏了很多房屋。
Táifēng sǔnhuài le hěn duō fángwū.
Bão đã làm hư hại rất nhiều nhà cửa.