栏目
lán mù
Hán Việt: lan mục

栏目 (lán mù) nghĩa là: chuyên mục; mục (báo, truyền hình)

Ý nghĩa của 栏目

栏目 (lán mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuyên mục; mục (báo, truyền hình). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: regular column or segment (in a publication or broadcast program); program (TV or radio).

💡 Mẹo dùng: Chỉ mục cố định trên báo, đài, truyền hình hoặc trang mạng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lan mục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuyên mục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 栏目

这个栏目每周播出一次。
Zhège lánmù měi zhōu bōchū yí cì.
Chuyên mục này phát sóng mỗi tuần một lần.
报纸新开了一个健康栏目。
Bàozhǐ xīn kāi le yí ge jiànkāng lánmù.
Tờ báo vừa mở một chuyên mục sức khỏe.

Từ liên quan