jiè
Hán Việt: tá

借 (jiè) nghĩa là: mượn; vay; cho mượn

Ý nghĩa của

(jiè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mượn; vay; cho mượn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lend; to borrow; by means of.

💡 Mẹo dùng: 借 vừa là mượn vừa là cho mượn: 向/跟 A 借 = mượn của A; 借给 B = cho B mượn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mượn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我可以借你的笔吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?
Tôi mượn bút của bạn được không?
他借给我一百块钱。
Tā jiè gěi wǒ yìbǎi kuài qián.
Anh ấy cho tôi vay một trăm tệ.

Từ liên quan