难过
nán guò
Hán Việt: nan quá

难过 (nán guò) nghĩa là: buồn; đau lòng; khó chịu

Ý nghĩa của 难过

难过 (nán guò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là buồn; đau lòng; khó chịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel sad; to feel unwell; (of life) to be difficult.

💡 Mẹo dùng: 难过 = buồn vì chuyện gì; 伤心 = đau lòng, mạnh hơn. Trái nghĩa với 高兴.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nan quá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buồn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 难过

听到这个消息,我很难过。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ hěn nánguò.
Nghe tin này, tôi rất buồn.
别难过了,明天会更好。
Bié nánguò le, míngtiān huì gèng hǎo.
Đừng buồn nữa, ngày mai sẽ tốt hơn.

Từ liên quan