刻
Hán Việt: khắc
刻 (kè) nghĩa là: khắc (15 phút); khắc chữ; khoảnh khắc
Ý nghĩa của 刻
刻 (kè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là khắc (15 phút); khắc chữ; khoảnh khắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: quarter (hour); moment; to carve.
💡 Mẹo dùng: 一刻 = 15 phút, 三刻 = 45 phút. Không nói 两刻, dùng 半.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khắc (15 phút)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刻
现在三点一刻。
Xiànzài sān diǎn yí kè.
Bây giờ là ba giờ mười lăm.
我们差一刻六点见。
Wǒmen chà yí kè liù diǎn jiàn.
Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ kém mười lăm.