深刻
shēn kè
Hán Việt: thâm khắc

深刻 (shēn kè) nghĩa là: sâu sắc

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 深刻

深刻 (shēn kè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là sâu sắc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: profound; deep; deep-going.

💡 Mẹo dùng: Cụm cố định: 印象深刻 (ấn tượng sâu sắc).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thâm khắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sâu sắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 深刻

这部电影给我留下了深刻的印象。
Zhè bù diànyǐng gěi wǒ liú xià le shēnkè de yìnxiàng.
Bộ phim này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc.
他的话很深刻。
Tā de huà hěn shēnkè.
Lời nói của anh ấy rất sâu sắc.

Từ liên quan