客人
Hán Việt: khách nhân
客人 (kè rén) nghĩa là: khách; khách khứa
Ý nghĩa của 客人
客人 (kè rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khách; khách khứa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: visitor; guest; customer.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 位 (lịch sự), 个. 请客 = mời khách, đãi khách.
Lượng từ đi kèm: 位 wèi
Đếm là 一位客人, không phải 一客人. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khách nhân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 客人
今天家里来了客人。
Jīntiān jiālǐ lái le kèrén.
Hôm nay nhà có khách đến.
饭店里客人很多。
Fàndiàn lǐ kèrén hěn duō.
Trong nhà hàng có rất nhiều khách.