lǎo
Hán Việt: lão

老 (lǎo) nghĩa là: già; cũ; lão (tiền tố thân mật); luôn

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(lǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là già; cũ; lão (tiền tố thân mật); luôn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: prefix used before the surname of a person or a numeral indicating the order of birth of the children in a family or to indicate affection or familiarity; old (of people); venerable (person).

💡 Mẹo dùng: 老 + họ = cách gọi thân mật (老王). 老朋友 = bạn lâu năm. 老是 = cứ, luôn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "già" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我爷爷已经很老了。
Wǒ yéye yǐjīng hěn lǎo le.
Ông tôi đã già rồi.
老王是我的老朋友。
Lǎo Wáng shì wǒ de lǎo péngyou.
Anh Vương là bạn cũ của tôi.

Từ liên quan