老鼠
lǎo shǔ
Hán Việt: lão thử

老鼠 (lǎo shǔ) nghĩa là: chuột

Ý nghĩa của 老鼠

老鼠 (lǎo shǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuột. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rat; mouse.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只. 老 ở đây chỉ là tiền tố, không có nghĩa già.
Lượng từ đi kèm: zhī
Đếm là 一只老鼠, không phải 一老鼠. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lão thử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuột" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 老鼠

厨房里有一只老鼠。
Chúfáng lǐ yǒu yī zhī lǎoshǔ.
Trong bếp có một con chuột.
猫把老鼠抓住了。
Māo bǎ lǎoshǔ zhuā zhù le.
Con mèo đã bắt được con chuột.

Từ liên quan