古老
Hán Việt: cổ lão
古老 (gǔ lǎo) nghĩa là: cổ xưa; lâu đời
Ý nghĩa của 古老
古老 (gǔ lǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cổ xưa; lâu đời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ancient; old; age-old.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho văn hóa, thành phố, truyền thống; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cổ lão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cổ xưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 古老
这是一座古老的城市。
Zhè shì yí zuò gǔlǎo de chéngshì.
Đây là một thành phố cổ xưa.
汉语是一种古老的语言。
Hànyǔ shì yì zhǒng gǔlǎo de yǔyán.
Tiếng Hán là một ngôn ngữ lâu đời.