liàng
Hán Việt: lượng

辆 (liàng) nghĩa là: chiếc (xe)

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) lượng từ 🚌 Đi lại & địa điểm

Ý nghĩa của

(liàng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là chiếc (xe). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: classifier for vehicles.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho mọi loại xe: 一辆车, 一辆自行车, 一辆公共汽车.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "lượng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chiếc (xe)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他买了一辆新车。
Tā mǎi le yí liàng xīn chē.
Anh ấy mua một chiếc xe mới.
门口停着两辆自行车。
Ménkǒu tíng zhe liǎng liàng zìxíngchē.
Trước cửa đỗ hai chiếc xe đạp.

Từ liên quan