nán
Hán Việt: nan

难 (nán) nghĩa là: khó; khó khăn

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(nán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó; khó khăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difficult (to...); problem; difficulty.

💡 Mẹo dùng: 难 + động từ: 难写, 难懂, 难看, 难吃. Trái nghĩa với 容易.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这次考试很难。
Zhè cì kǎoshì hěn nán.
Kỳ thi lần này rất khó.
汉字难写,但很有意思。
Hànzì nán xiě, dàn hěn yǒu yìsi.
Chữ Hán khó viết nhưng rất thú vị.

Từ liên quan