难得
Hán Việt: nan đắc
难得 (nán dé) nghĩa là: hiếm có; khó có được; hiếm khi
Ý nghĩa của 难得
难得 (nán dé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiếm có; khó có được; hiếm khi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: seldom; rare; hard to come by.
💡 Mẹo dùng: 难得 + động từ nghĩa là hiếm khi làm gì; cũng dùng khen người, vật quý.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nan đắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiếm có" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 难得
这么好的机会很难得。
Zhème hǎo de jīhuì hěn nándé.
Cơ hội tốt như vậy rất hiếm có.
他难得回家一次。
Tā nándé huí jiā yí cì.
Anh ấy hiếm khi về nhà một lần.