难受
Hán Việt: nan thụ
难受 (nán shòu) nghĩa là: khó chịu; buồn bực; đau khổ
Ý nghĩa của 难受
难受 (nán shòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó chịu; buồn bực; đau khổ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel unwell; to suffer pain; to be difficult to bear.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho cả khó chịu về thể xác lẫn tinh thần; trái nghĩa với 舒服.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nan thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó chịu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 难受
我今天头疼,很难受。
Wǒ jīntiān tóuténg, hěn nánshòu.
Hôm nay tôi đau đầu, rất khó chịu.
听到这个消息,她心里很难受。
Tīngdào zhège xiāoxi, tā xīnlǐ hěn nánshòu.
Nghe tin này, cô ấy trong lòng rất buồn.