困难
kùn nan
Hán Việt: khốn nan

困难 (kùn nan) nghĩa là: khó khăn

Ý nghĩa của 困难

困难 (kùn nan) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khó khăn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difficult; challenging; straitened circumstances.

💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ (遇到困难, 克服困难) vừa tính từ (很困难).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khốn nan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khó khăn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 困难

遇到困难不要放弃。
Yùdào kùnnan bú yào fàngqì.
Gặp khó khăn đừng bỏ cuộc.
学好汉语有点儿困难。
Xué hǎo Hànyǔ yǒudiǎnr kùnnan.
Học giỏi tiếng Trung hơi khó.

Từ liên quan