年纪
Hán Việt: niên kỷ
年纪 (nián jì) nghĩa là: tuổi; tuổi tác
Ý nghĩa của 年纪
年纪 (nián jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuổi; tuổi tác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: age; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 年纪 dùng cho người; 年龄 trang trọng hơn, dùng được cả cho vật.
Lượng từ đi kèm: 把
Đếm là 一把年纪, không phải 一年纪. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "niên kỷ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 年纪
您今年多大年纪了?
Nín jīnnián duō dà niánjì le?
Năm nay bác bao nhiêu tuổi rồi?
他年纪不大,经验却很丰富。
Tā niánjì bú dà, jīngyàn què hěn fēngfù.
Anh ấy tuổi không lớn nhưng kinh nghiệm rất phong phú.