年龄
Hán Việt: niên linh
年龄 (nián líng) nghĩa là: tuổi; tuổi tác; độ tuổi
Ý nghĩa của 年龄
年龄 (nián líng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tuổi; tuổi tác; độ tuổi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (a person's) age; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Danh từ chỉ độ tuổi nói chung; hỏi tuổi cụ thể dùng 几岁/多大.
Lượng từ đi kèm: 把
Đếm là 一把年龄, không phải 一年龄. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "niên linh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tuổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 年龄
请写上你的年龄。
Qǐng xiě shàng nǐ de niánlíng.
Hãy ghi tuổi của bạn vào.
我们俩的年龄差不多。
Wǒmen liǎ de niánlíng chàbuduō.
Tuổi của hai chúng tôi xấp xỉ nhau.