年级
Hán Việt: niên cấp
年级 (nián jí) nghĩa là: lớp; khối lớp; năm học
Ý nghĩa của 年级
年级 (nián jí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lớp; khối lớp; năm học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grade.
💡 Mẹo dùng: 年级 là khối lớp (lớp 3); 班 là lớp học cụ thể (lớp 3A).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个年级, không phải 一年级. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "niên cấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lớp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 年级
你的孩子上几年级?
Nǐ de háizi shàng jǐ niánjí?
Con bạn học lớp mấy?
我弟弟上三年级。
Wǒ dìdi shàng sān niánjí.
Em trai tôi học lớp ba.