葡萄
pú tao
Hán Việt: bồ đào

葡萄 (pú tao) nghĩa là: nho

HSK 3 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 葡萄

葡萄 (pú tao) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nho. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grape.

💡 Mẹo dùng: 葡萄酒 = rượu vang. Lượng từ: 串 (chùm), 斤 (nửa cân).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bồ đào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nho" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 葡萄

这些葡萄很甜。
Zhèxiē pútao hěn tián.
Những quả nho này rất ngọt.
我买了一斤葡萄。
Wǒ mǎi le yì jīn pútao.
Tôi mua một cân nho.

Từ liên quan