普通话
Hán Việt: phổ thông thoại
普通话 (pǔ tōng huà) nghĩa là: tiếng phổ thông (Trung Quốc); tiếng Quan Thoại
Ý nghĩa của 普通话
普通话 (pǔ tōng huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếng phổ thông (Trung Quốc); tiếng Quan Thoại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Mandarin (common language); Putonghua (common speech of the Chinese language); ordinary speech.
💡 Mẹo dùng: 普通话 là tiếng Trung chuẩn; 汉语 / 中文 là tiếng Trung nói chung.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phổ thông thoại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếng phổ thông (Trung Quốc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 普通话
他的普通话说得很好。
Tā de pǔtōnghuà shuō de hěn hǎo.
Anh ấy nói tiếng phổ thông rất tốt.
在中国,大家都学普通话。
Zài Zhōngguó, dàjiā dōu xué pǔtōnghuà.
Ở Trung Quốc, mọi người đều học tiếng phổ thông.