奇迹
qí jì
Hán Việt: kỳ tích

奇迹 (qí jì) nghĩa là: kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệu

Ý nghĩa của 奇迹

奇迹 (qí jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ tích; phép màu; điều kỳ diệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: miracle; miraculous; wonder.

💡 Mẹo dùng: 创造奇迹 tạo nên kỳ tích; 奇迹发生了 phép màu đã xảy ra.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 奇迹

他能活下来真是个奇迹。
Tā néng huó xiàlái zhēn shì gè qíjì.
Anh ấy sống sót được thật là một kỳ tích.
长城是世界建筑史上的奇迹。
Chángchéng shì shìjiè jiànzhù shǐ shàng de qíjì.
Vạn Lý Trường Thành là kỳ tích trong lịch sử kiến trúc thế giới.

Từ liên quan