好奇
hào qí
Hán Việt: hiếu kỳ

好奇 (hào qí) nghĩa là: tò mò; hiếu kỳ

Ý nghĩa của 好奇

好奇 (hào qí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tò mò; hiếu kỳ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: inquisitive; curious; inquisitiveness.

💡 Mẹo dùng: Chú ý 好 đọc hào (thanh 4). 好奇心 = tính tò mò.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hiếu kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tò mò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 好奇

孩子们对什么都很好奇。
Háizimen duì shénme dōu hěn hàoqí.
Trẻ con tò mò với mọi thứ.
我很好奇他是怎么做到的。
Wǒ hěn hàoqí tā shì zěnme zuò dào de.
Tôi rất tò mò anh ấy làm được bằng cách nào.

Từ liên quan