其他
Hán Việt: kỳ tha
其他 (qí tā) nghĩa là: khác; những cái khác; những người khác
Ý nghĩa của 其他
其他 (qí tā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là khác; những cái khác; những người khác. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: other; the others; else.
💡 Mẹo dùng: 其他 + danh từ (其他人, 其他东西). Khác 别的 (khẩu ngữ hơn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ tha" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 其他
其他人都走了。
Qítā rén dōu zǒu le.
Những người khác đều đi rồi.
你还有其他问题吗?
Nǐ hái yǒu qítā wèntí ma?
Bạn còn câu hỏi nào khác không?