神奇
Hán Việt: thần kỳ
神奇 (shén qí) nghĩa là: thần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu
Ý nghĩa của 神奇
神奇 (shén qí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thần kỳ; kỳ diệu; huyền diệu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: magical; mystical; miraculous.
💡 Mẹo dùng: Khen điều lạ thường, vượt ngoài tưởng tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thần kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thần kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 神奇
大自然的力量真是神奇。
Dàzìrán de lìliàng zhēnshi shénqí.
Sức mạnh của thiên nhiên thật kỳ diệu.
这种药有神奇的效果。
Zhè zhǒng yào yǒu shénqí de xiàoguǒ.
Loại thuốc này có hiệu quả thần kỳ.