qiū
Hán Việt: thu

秋 (qiū) nghĩa là: mùa thu; thu

Ý nghĩa của

(qiū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa thu; thu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a swing.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 秋天 hoặc 秋季. 中秋节 = Tết Trung thu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa thu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

北京的秋天很美。
Běijīng de qiūtiān hěn měi.
Mùa thu Bắc Kinh rất đẹp.
秋天到了,天气凉了。
Qiūtiān dào le, tiānqì liáng le.
Mùa thu đến rồi, trời mát rồi.

Từ liên quan