清楚
Hán Việt: thanh sở
清楚 (qīng chu) nghĩa là: rõ ràng; rõ; hiểu rõ
Ý nghĩa của 清楚
清楚 (qīng chu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rõ ràng; rõ; hiểu rõ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: clear; distinct; to understand thoroughly.
💡 Mẹo dùng: Động từ + 清楚: 看清楚, 听清楚, 说清楚. 不清楚 = không rõ, không biết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thanh sở" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rõ ràng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 清楚
老师说得很清楚。
Lǎoshī shuō de hěn qīngchu.
Thầy giáo nói rất rõ ràng.
我不清楚他去哪儿了。
Wǒ bù qīngchu tā qù nǎr le.
Tôi không rõ anh ấy đi đâu rồi.