shòu
Hán Việt: sấu

瘦 (shòu) nghĩa là: gầy; ốm; (thịt) nạc; (quần áo) chật

Ý nghĩa của

(shòu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là gầy; ốm; (thịt) nạc; (quần áo) chật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: thin; to lose weight; (of clothing) tight.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 胖. 瘦肉 = thịt nạc; quần áo chật cũng nói 瘦.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sấu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gầy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

她最近瘦了很多。
Tā zuìjìn shòu le hěn duō.
Dạo này cô ấy gầy đi nhiều.
这条裤子有点儿瘦。
Zhè tiáo kùzi yǒudiǎnr shòu.
Chiếc quần này hơi chật.

Từ liên quan