佩服
Hán Việt: bội phục
佩服 (pèi fú) nghĩa là: khâm phục; nể phục; bái phục
Ý nghĩa của 佩服
佩服 (pèi fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khâm phục; nể phục; bái phục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to admire.
💡 Mẹo dùng: 佩服 + người/phẩm chất. Cảm thán: 佩服,佩服!
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bội phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khâm phục" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 佩服
我很佩服他的勇气。
Wǒ hěn pèifú tā de yǒngqì.
Tôi rất khâm phục lòng dũng cảm của anh ấy.
大家都佩服她的能力。
Dàjiā dōu pèifú tā de nénglì.
Mọi người đều nể phục năng lực của cô ấy.