科学
Hán Việt: khoa học
科学 (kē xué) nghĩa là: khoa học
Ý nghĩa của 科学
科学 (kē xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là khoa học. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: science; scientific knowledge; scientific.
💡 Mẹo dùng: Vừa danh từ vừa tính từ (很科学); 科学家 = nhà khoa học.
Lượng từ đi kèm: 门
Đếm là 一门科学, không phải 一科学. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoa học" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khoa học" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 科学
他对科学很感兴趣。
Tā duì kēxué hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất hứng thú với khoa học.
这种方法很科学。
Zhè zhǒng fāngfǎ hěn kēxué.
Phương pháp này rất khoa học.