树
Hán Việt: thụ
树 (shù) nghĩa là: cây; cây cối
Ý nghĩa của 树
树 (shù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cây; cây cối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tree; to cultivate; to set up.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 棵 (一棵树).
Lượng từ đi kèm: 棵 kē
Đếm là 一棵树, không phải 一树. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 树
公园里有很多树。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō shù.
Trong công viên có rất nhiều cây.
这棵树很高。
Zhè kē shù hěn gāo.
Cây này rất cao.