树立
shù lì
Hán Việt: thụ lập

树立 (shù lì) nghĩa là: xây dựng; thiết lập; nêu (gương)

Ý nghĩa của 树立

树立 (shù lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xây dựng; thiết lập; nêu (gương). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to set up; to establish.

💡 Mẹo dùng: Tân ngữ trừu tượng: 目标, 信心, 榜样, 形象.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thụ lập" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xây dựng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 树立

我们要树立正确的目标。
Wǒmen yào shùlì zhèngquè de mùbiāo.
Chúng ta phải xây dựng mục tiêu đúng đắn.
他为大家树立了榜样。
Tā wèi dàjiā shùlì le bǎngyàng.
Anh ấy đã nêu gương cho mọi người.

Từ liên quan