阳光
Hán Việt: dương quang
阳光 (yáng guāng) nghĩa là: ánh nắng; ánh mặt trời
Ý nghĩa của 阳光
阳光 (yáng guāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ánh nắng; ánh mặt trời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: sunshine.
💡 Mẹo dùng: Tính từ: 阳光的男孩 = chàng trai tươi sáng, tích cực.
Lượng từ đi kèm: 线 xiàn
Đếm là 一线阳光, không phải 一阳光. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dương quang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ánh nắng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 阳光
今天阳光很好。
Jīntiān yángguāng hěn hǎo.
Hôm nay nắng đẹp.
房间里没有阳光,很暗。
Fángjiān lǐ méiyǒu yángguāng, hěn àn.
Trong phòng không có ánh nắng, rất tối.