太空
Hán Việt: thái không
太空 (tài kōng) nghĩa là: vũ trụ; khoảng không vũ trụ
Ý nghĩa của 太空
太空 (tài kōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vũ trụ; khoảng không vũ trụ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: outer space.
💡 Mẹo dùng: 太空人 là phi hành gia, 太空站 là trạm vũ trụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thái không" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vũ trụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 太空
人类已经能够在太空生活。
Rénlèi yǐjīng nénggòu zài tàikōng shēnghuó.
Con người đã có thể sống trong vũ trụ.
这颗卫星将被送入太空。
Zhè kē wèixīng jiāng bèi sòng rù tàikōng.
Vệ tinh này sẽ được đưa vào vũ trụ.