记者
Hán Việt: ký giả
记者 (jì zhě) nghĩa là: phóng viên; nhà báo; ký giả
Ý nghĩa của 记者
记者 (jì zhě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phóng viên; nhà báo; ký giả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: reporter; journalist.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 名/位: 一名记者. 记者会 = họp báo.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个记者, không phải 一记者. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ký giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phóng viên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 记者
记者正在采访那位老师。
Jìzhě zhèngzài cǎifǎng nà wèi lǎoshī.
Phóng viên đang phỏng vấn thầy giáo đó.
我的理想是当一名记者。
Wǒ de lǐxiǎng shì dāng yì míng jìzhě.
Ước mơ của tôi là làm phóng viên.