习惯
Hán Việt: tập quán
习惯 (xí guàn) nghĩa là: thói quen; quen; quen với
Ý nghĩa của 习惯
习惯 (xí guàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thói quen; quen; quen với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: habit; custom; usual practice.
💡 Mẹo dùng: Vừa là danh từ (thói quen) vừa là động từ (quen với).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个习惯, không phải 一习惯. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tập quán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thói quen" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 习惯
早睡早起是个好习惯。
Zǎo shuì zǎo qǐ shì ge hǎo xíguàn.
Ngủ sớm dậy sớm là một thói quen tốt.
我已经习惯这里的天气了。
Wǒ yǐjīng xíguàn zhèlǐ de tiānqì le.
Tôi đã quen với thời tiết ở đây rồi.