相同
xiāng tóng
Hán Việt: tương đồng

相同 (xiāng tóng) nghĩa là: giống nhau; như nhau

HSK 3 (2.0) HSK 4 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 相同

相同 (xiāng tóng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là giống nhau; như nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: identical; same.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 一样; 不同 = khác nhau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tương đồng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giống nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 相同

我们的爱好相同。
Wǒmen de àihào xiāngtóng.
Sở thích của chúng tôi giống nhau.
这两个词的意思相同。
Zhè liǎng ge cí de yìsi xiāngtóng.
Hai từ này có nghĩa giống nhau.

Từ liên quan