同事
tóng shì
Hán Việt: đồng sự

同事 (tóng shì) nghĩa là: đồng nghiệp

Ý nghĩa của 同事

同事 (tóng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồng nghiệp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: colleague; co-worker; 位[wèi].

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个同事, không phải 一同事. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đồng sự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồng nghiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 同事

他是我的同事。
Tā shì wǒ de tóngshì.
Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.
我和同事一起吃午饭。
Wǒ hé tóngshì yìqǐ chī wǔfàn.
Tôi ăn trưa cùng đồng nghiệp.

Từ liên quan