互相
Hán Việt: hỗ tương
互相 (hù xiāng) nghĩa là: lẫn nhau; qua lại; với nhau
Ý nghĩa của 互相
互相 (hù xiāng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lẫn nhau; qua lại; với nhau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: each other; mutually; mutual.
💡 Mẹo dùng: 互相 + động từ hai âm tiết: 互相帮助, 互相了解. Không dùng với động từ đơn âm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hỗ tương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lẫn nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 互相
同学之间要互相帮助。
Tóngxué zhī jiān yào hùxiāng bāngzhù.
Bạn học phải giúp đỡ lẫn nhau.
我们互相学习,互相进步。
Wǒmen hùxiāng xuéxí, hùxiāng jìnbù.
Chúng tôi học hỏi lẫn nhau, cùng tiến bộ.