校长
Hán Việt: hiệu trưởng
校长 (xiào zhǎng) nghĩa là: hiệu trưởng
Ý nghĩa của 校长
校长 (xiào zhǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hiệu trưởng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (college; university) president; headmaster.
💡 Mẹo dùng: 长 ở đây đọc zhǎng (trưởng), không đọc cháng.
Lượng từ đi kèm: 个
Đếm là 一个校长, không phải 一校长. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hiệu trưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hiệu trưởng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 校长
校长在会议室开会。
Xiàozhǎng zài huìyìshì kāihuì.
Hiệu trưởng đang họp trong phòng họp.
我们的校长很年轻。
Wǒmen de xiàozhǎng hěn niánqīng.
Hiệu trưởng của chúng tôi rất trẻ.