熊猫
Hán Việt: hùng miêu
熊猫 (xióng māo) nghĩa là: gấu trúc
Ý nghĩa của 熊猫
熊猫 (xióng māo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gấu trúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: panda.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 只 (一只熊猫).
Lượng từ đi kèm: 只 zhī
Đếm là 一只熊猫, không phải 一熊猫. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hùng miêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gấu trúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 熊猫
熊猫喜欢吃竹子。
Xióngmāo xǐhuan chī zhúzi.
Gấu trúc thích ăn tre.
我在动物园看到了熊猫。
Wǒ zài dòngwùyuán kàndào le xióngmāo.
Tôi nhìn thấy gấu trúc ở vườn thú.